Mùn cưa vốn là phụ phẩm phổ biến trong ngành chế biến gỗ, thường bị bỏ đi hoặc chưa được xử lý hiệu quả, gây lãng phí tài nguyên. Tuy nhiên, khi được chuyển hoá thành than sinh học thì nguồn phụ phẩm này lại đem lại nhiều lợi ích cho nông nghiệp, môi trường,…Vậy than sinh học từ mùn cưa là gì? Hãy theo dõi bài viết để biết thêm nhiều thông tin hữu ích nhé!
1. Giới thiệu về than sinh học từ mùn cưa
Than sinh học từ mùn cưa là sản phẩm được tạo ra từ quá trình nung mùn cưa trong điều kiện yếm khí ở nhiệt độ cao. Nhờ cấu trúc giàu carbon, loại than này có độ ẩm thấp, lượng tro ít và khả năng sinh nhiệt cao. Vì vậy, trong quá trình sử dụng, than sinh học từ mùn cưa không tạo khói, không phát mùi khó chịu nên đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Xem thêm: Than sinh học có độc không
2. Đặc điểm của than sinh học từ mùn cưa
Biochar từ mùn cưa sở hữu nhiều đặc tính nổi bật đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng và tiêu chí an toàn môi trường:
- Thành phần: Than có hàm lượng carbon cao từ 80–95%, lượng tro thấp và độ ẩm dưới 4%, giúp quá trình sử dụng hiệu quả và ít hao hụt.
- Nhiệt lượng cao: Sản phẩm tạo ra mức nhiệt từ 7.000–8.500 Kcal/kg, thời gian cháy kéo dài trên 3 giờ và duy trì nhiệt đều.
- Tính chất an toàn: Than không sinh khói, không phát mùi khó chịu, giữ nhiệt tốt và có cấu trúc xốp dạng tổ ong giúp tăng khả năng trao đổi và tích trữ năng lượng.

Xem thêm: Than sinh học từ bã mía
3. Lợi ích than sinh học làm từ mùn cưa mang lại
Than sinh học làm từ mùn cưa mang lại nhiều giá trị tích cực cho môi trường nhờ khả năng giữ lại carbon và hạn chế phát thải khí nhà kính. Việc tận dụng mùn cưa làm nguyên liệu giúp giảm lượng chất thải hữu cơ và góp phần thay thế một phần nhiên liệu hóa thạch. Trong quá trình sử dụng, sản phẩm không sinh khói hay khí độc, từ đó giảm tác động tiêu cực đến không khí và hệ sinh thái.

Trong lĩnh vực nông nghiệp, than sinh học từ mùn cưa giúp cải thiện cấu trúc đất và hỗ trợ ổn định độ pH nhờ tro than có tính kiềm. Cấu trúc xốp của than giúp đất giữ nước tốt hơn, hạn chế thất thoát dinh dưỡng và giảm nhu cầu sử dụng phân bón hóa học. Nhờ đó, người canh tác có thể tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất lâu dài.
Ngoài ra, vật liệu này đáp ứng tốt nhu cầu làm nhiên liệu nhờ khả năng cháy lâu và tỏa nhiệt ổn định. Bạn có thể sử dụng để nấu nướng, BBQ, lò hơi hoặc sản xuất quy mô công nghiệp.
Xem thêm: Giá than sinh học
4. Nguyên liệu sản xuất than sinh học từ mùn cưa
Nguyên liệu đầu vào sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của than sinh học. Do đó, khi lựa chọn, bạn cần cân nhắc các yếu tốt như sau:
4.1. Nguồn gốc
Mùn cưa có nguồn gốc từ gỗ tự nhiên, phoi bào hoặc phế liệu trong quá trình chế biến gỗ thường được ưu tiên lựa chọn. Loại nguyên liệu này có hàm lượng chất xơ cao và kích thước hạt nhỏ, giúp tiết kiệm thời gian nghiền và tăng hiệu suất nhiệt phân. So với các phụ phẩm nông nghiệp khác, mùn cưa mang lại độ đồng đều tốt hơn cho quá trình sản xuất than sinh học.

4.2. Tiêu chí chất lượng
Mùn cưa dùng để sản xuất than sinh học cần được sàng lọc kỹ nhằm loại bỏ hoàn toàn tạp chất rắn như đá, kim loại hay thủy tinh. Nguyên liệu sau khi sấy phải đạt độ ẩm dưới 10% để đảm bảo quá trình ép và nung diễn ra hiệu quả.
Đồng thời, mùn cưa sạch, không lẫn hóa chất hay sơn phủ sẽ giúp than sinh học từ mùn cưa đạt chất lượng ổn định và an toàn khi sử dụng.
Xem thêm: Than sinh học từ vỏ trấu
5. Quy trình sản xuất than sinh học từ bã mùn cưa
Quy trình sản xuất than sinh học từ bã mùn cưa diễn ra như sau:
Bước 1: Thu gom và sơ chế nguyên liệu
Mùn cưa được thu gom từ các cơ sở chế biến gỗ và đưa qua hệ thống sàng rung để loại bỏ hoàn toàn tạp chất rắn. Sau đó, nguyên liệu được ủ với men vi sinh và sấy khô đến khi độ ẩm đạt khoảng 5–10%, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình ép và nung.
Bước 2: Ép định hình và nhiệt phân yếm khí
Mùn cưa khô được ép thành thanh có chiều dài khoảng 50 cm và đường kính từ 4,5–5,5 cm bằng máy ép tự động. Các thanh mùn cưa được đưa vào lò yếm khí và nung ở mức nhiệt từ 450–1.000°C trong thời gian 5–15 ngày, giúp chuyển hóa sinh khối thành than sinh học ổn định.
Bước 3: Kiểm tra chất lượng và đóng gói
Than sau khi ra lò được làm nguội tự nhiên và kiểm tra các chỉ tiêu kỹ thuật như hàm lượng carbon từ 80–95%, độ ẩm dưới 4% và mức nhiệt lượng đạt yêu cầu. Sản phẩm đạt chuẩn được đóng gói bằng bao PP trọng lượng 35–40 kg hoặc bao jumbo 600–700 kg, thuận tiện cho bảo quản và vận chuyển.

6. Ứng dụng than sinh học từ mùn cưa
Nhờ đặc tính sạch, bền và giàu carbon, than sinh học từ mùn cưa được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
- Cải tạo đất nông nghiệp: Than sinh học từ mùn cưa giúp tăng độ tơi xốp, giữ ẩm và hạn chế rửa trôi dinh dưỡng cho đất trồng.
- Làm giá thể trồng cây: Sản phẩm được sử dụng để phối trộn giá thể, hỗ trợ rễ phát triển và ổn định môi trường sinh trưởng.
- Nhiên liệu sinh học: Than sinh học từ mùn cưa phù hợp cho nấu nướng, BBQ, lò hơi và các hệ thống đốt công nghiệp nhờ khả năng cháy lâu.
- Xử lý môi trường: Than được dùng để hấp phụ mùi, lọc nước và giảm ô nhiễm nhờ cấu trúc xốp giàu lỗ rỗng.
- Chăn nuôi và sinh hoạt: Sản phẩm giúp khử mùi chuồng trại, cải thiện vệ sinh và tạo môi trường an toàn cho vật nuôi.
7. Lời kết
Như vậy, Hachi đã chia sẻ chi tiết những thông tin hữu ích về than sinh học từ mùn cưa trong bài viết này. Nếu bạn có nhu cầu mua sắm than sinh học chất lượng cao với giá tốt nhất, hãy nhanh tay truy cập website hachi.com.vn hoặc gọi điện đến hotline 0337776086 – 0982476086 để được tư vấn chi tiết!


