ĐĂNG KÝ TƯ VẤN
Liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc gửi thông tin phía dưới chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay. Xin Cảm Ơn !
Đặt mua Vật tư
Tư vấn Trang trại
Sảm phẩm đèn LED chuyên dụng trồng cây, rau sạch, Lan Phi Điệp được phân phối và bảo hành bởi #Hachi Việt Nam. Số 1 trên thị trường về sản phẩm đèn LED trồng cây. Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được hỗ trợ và chiết khấu cao. Liên hệ mua hàng 0337776086.
Đèn LED trồng cây
Đèn LED trồng cây
Đèn LED trồng cây
Đèn LED trồng cây
Đèn LED trồng cây
Đèn LED trồng cây
Đèn LED trồng cây
Đèn LED trồng cây


| Ưu điểm | Nhược điểm |
| - Cung cấp ánh sáng toàn dải, giống ánh sáng mặt trời. - Thích hợp cho hầu hết các loại cây. | - Giá thành cao hơn so với các loại đèn LED đơn sắc. - Tiêu thụ năng lượng lớn. |

| Ưu điểm | Nhược điểm |
| - Tốt cho các hệ thống thủy canh. - Tiết kiệm không gian và dễ sử dụng. | - Không phù hợp cho cây trồng trong đất. - Có thể không thích hợp với cây cần ánh sáng mặt trời trực tiếp. |

| Ưu điểm | Nhược điểm |
| - Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt. - Phù hợp với cây cảnh, cây trong chậu. | - Không phù hợp với cây trồng ngoài trời. - Cường độ ánh sáng có thể không mạnh mẽ cho cây cần ánh sáng mạnh. |

| Ưu điểm | Nhược điểm |
| - Giúp cây ra hoa nhanh và nở đẹp. - Tiết kiệm năng lượng. | - Không phù hợp với cây không ra hoa. - Cần cẩn thận khi lựa chọn dải ánh sáng cho từng loài hoa. |

| Ưu điểm | Nhược điểm |
| - Phổ ánh sáng chuẩn cho nấm - Tối ưu hóa hiệu quả nuôi cấy | - Chỉ chuyên dụng cho nấm, không ứng dụng cho các loại cây khác |
| Sản phẩm | Công suất | Giá tham khảo |
| Đèn LED chuyên dụng trồng cây HC16W | 16W | 200.000 đồng |
| Đèn LED chuyên dụng trồng rau HC25W | 25W | 270.000 đồng |
| Đèn LED chuyên dụng đơn sắc HC-BR25W | 25W | 499.000 đồng |
| Đèn LED nuôi đông trùng hạ thảo – HCDT16W Dimming | 16W | 229.000 đồng |
| Đèn LED trồng cây nội thất CX50W | 50W | 485.000 đồng |
| Đèn LED trồng hoa cúc HC9W | 9W | 61.000 đồng |
| Đèn LED trồng hoa lan UFO330 150W/WBU | 150W | 2.129.000 đồng |
| Đèn LED trồng thanh long HCTL 9W | 9W | 80.000 đồng |

| Tính năng | Đèn LED trồng cây | Đèn truyền thống |
| Hiệu suất năng lượng | Rất cao, tiêu thụ ít điện | Thấp hơn nhiều, tiêu thụ nhiều điện hơn |
| Tuổi thọ | 25.000 - 50.000+ giờ | Vài nghìn đến dưới 20.000 giờ |
| Phổ ánh sáng | Tối ưu hóa cho cây trồng, có thể tùy chỉnh | Phổ ánh sáng rộng nhưng không tối ưu cho quang hợp |
| Nhiệt lượng tỏa ra | Rất ít | Tỏa nhiều nhiệt, có thể gây cháy lá |
| An toàn cho cây | An toàn, có thể đặt gần cây | Có thể gây hại nếu đặt quá gần do nhiệt |
| Thân thiện môi trường | Không chứa chất độc hại, có thể tái chế | Một số loại chứa thủy ngân (huỳnh quang), khó tái chế hơn |
| Kích thước và tính linh hoạt | Nhỏ gọn, nhiều hình dạng, dễ lắp đặt và điều chỉnh | Thường lớn hơn, ít linh hoạt hơn |
| Khả năng điều chỉnh | Một số loại có thể điều chỉnh cường độ và phổ màu | Thường không có khả năng điều chỉnh |
| Thời gian khởi động | Tức thì | Đèn HID cần thời gian khởi động và làm mát |
| Độ bền | Cao, chịu va đập tốt hơn | Kém bền hơn, dễ vỡ |
| Chi phí ban đầu | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
| Chi phí vận hành (điện) | Thấp hơn đáng kể | Cao hơn đáng kể |
| Chi phí bảo trì | Thấp (ít cần thay thế) | Cao hơn (cần thay thế thường xuyên) |
