Trong canh tác thủy canh, nồng độ dung dịch dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng quyết định đến năng suất và chất lượng rau trồng. Dung dịch quá loãng có thể khiến cây thiếu chất, trong khi đó quá đặc sẽ khiến cây cháy rễ. Để kiểm soát nồng độ dung dịch ở mức chuẩn nhất, bạn hãy tham khảo bảng nồng độ dung dịch thủy canh cho rau dưới đây!
1. Nồng độ dung dịch thủy canh là gì?
Nồng độ dung dịch thủy canh là tỷ lệ các chất dinh dưỡng hòa tan trong nước dùng để nuôi cây trồng theo phương pháp thủy canh. Chỉ số này thường được đo bằng đơn vị ppm hoặc EC, phản ánh lượng khoáng chất mà rễ cây có thể hấp thụ. Việc duy trì nồng độ ở mức phù hợp giúp cây sinh trưởng khỏe, tránh tình trạng thiếu chất hoặc bị “cháy” do thừa dinh dưỡng.

Xem thêm: Trồng rau bán thủy canh
2. Bảng nồng độ dung dịch thủy canh cho rau, củ, quả giai đoạn phát triển
Tùy theo từng giai đoạn, cây sẽ cần mức nồng độ thủy canh khác nhau. Cụ thể, dưới đây là bảng nồng độ dung dịch thủy canh khuyến nghị cho từng loại rau, củ, quả ở giai đoạn phát triển bạn có thể tham khảo:
2.1. Bảng nồng độ dung dịch thủy canh cho rau ăn lá
Với rau ăn lá trồng thủy canh, nồng độ dung dịch phù hợp theo từng giai đoạn phát triển cụ thể trong bảng sau:
| Giai đoạn | Nồng độ dinh dưỡng | Ghi chú |
| Cây con 3-7 ngày | 300ppm | Tưới phun sương đẵm |
| Từ 7 – 20 ngày | 700 – 800 ppm | Khoảng 3 ngày kiểm tra dinh dưỡng 1 lần |
| Sau 20 ngày | Từ 900 trở lên | Xem bảng nồng độ cho các loại rau |
| Từ ngày 35 | 500 – 700 ppm | Giai đoạn thu hoạch |

Xem thêm: Cách trồng rau thủy canh trụ đứng
2.2. Bảng nồng độ dung dịch thủy canh cho rau củ quả
Với các loại cây ăn củ, quả trồng theo phương pháp thủy canh cần lưu ý nồng độ dung dịch dinh dưỡng ở mức như sau:
| Giai đoạn | Nồng độ dinh dưỡng | Ghi chú |
| Cây con 3-7 ngày | 400 – 600 ppm | Tưới phun sương đẫm |
| Từ 7 – 25 ngày | 700 – 1.200 ppm | Khoảng 3 ngày kiểm tra dinh dưỡng 1 lần |
| Sau 25 ngày | Từ 1.400 – 2.000(cà chua)
1.200 – 1.600 cây khác |
Giai đoạn ra hoa, đậu quả cao nhất |
3. Bảng nồng độ ppm cho các loại rau, củ, quả trồng thủy canh
Cụ thể, với từng loại rau, củ, quả khác nhau, bạn có thể tham khảo bảng nồng độ dung dịch thủy canh như sau:
| Cây trồng | Cường độ chiếu sáng | pH | Nồng độ dinh dưỡng (TDS) |
| Cải xanh | Vừa | 6.8 – 6 | 900 – 1.400 |
| lách Xà | Vừa | 7.0 – 6.0 | 700 – 1.100 |
| Húng quế | Mạnh | 6.5 – 5.5 | 700 – 1.200 |
| Húng lủi |
Vừa |
6.5 – 5.5 | 800 – 1.200 |
| Ớt | Mạnh | 6.0 | 800 – 1.200 |
| Dưa leo | Vừa | 6.0 – 5.5 | 800 – 1.200 |
| Cà pháo | Mạnh | 6.0 | 1.250 – 1.600 |
| Mướp | Vừa | 6.5 | 1.200 – 1.400 |
| Bí rợ/ bí đao | Vừa | 6.5 – 5.5 | 1.000 – 1.800 |
| Củ cải | Vừa | 7.0 – 6.0 | 1.200 – 1.400 |
| Bina Rau | Mạnh | 7.0 – 6.0 | 900 – 1.200 |
| cầu vồng cải | Mạnh | 7.0 – 6.0 | 1.000 – 1.200 |
| Cà chua | Mạnh | 6.5 – 5.5 | 1.200 – 1.800 |
| Đậu các loại | Mạnh | 6.0 | 1.000 – 1.400 |
| Dưa gang/ Dưa hấu | Mạnh | 6.0 – 5.5 |
1.000 – 1.600 |
4. Hướng dẫn đo nồng độ dung dịch thủy canh
Để đo nồng độ dung dịch thủy canh, bạn cần thực hiện theo các bước đơn giản như sau:
Bước 1. Chuẩn bị máy và dụng cụ đo
Bạn cần chuẩn bị bút đo EC/TDS (ppm), cốc sạch để lấy mẫu, nước cất để rửa đầu dò, khăn mềm để lau, và dung dịch chuẩn EC để hiệu chuẩn máy. Nếu bút đo không có chức năng bù nhiệt tự động (ATC), bạn nên chuẩn bị thêm nhiệt kế để ghi lại nhiệt độ dung dịch khi đo.

Bước 2. Hiệu chuẩn bút đo
Trước khi sử dụng, bạn cần hiệu chuẩn bút đo theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo độ chính xác. Nhúng đầu dò vào dung dịch chuẩn, chờ số hiển thị ổn định, sau đó điều chỉnh theo giá trị tiêu chuẩn. Khi hoàn tất, rửa sạch đầu dò bằng nước cất.
Bước 3. Lấy mẫu dung dịch
Khuấy đều dung dịch thủy canh trong bể để đảm bảo nồng độ đồng nhất. Lấy một lượng dung dịch vào cốc sạch hoặc đo trực tiếp trong bể, tránh lấy mẫu khi dung dịch đang phân tầng hoặc còn nhiều bọt khí.
Bước 4. Rửa đầu dò trước khi đo
Rửa đầu dò bút đo bằng nước dung dịch đang đo hoặc nước cất rồi tráng lại bằng dung dịch mẫu. Việc này giúp loại bỏ cặn bẩn và tránh nhiễm chéo, đảm bảo kết quả chính xác.
Bước 5. Đo nồng độ dung dịch
Nhúng đầu dò vào dung dịch mẫu sao cho ngập đến vạch quy định, tránh để chạm đáy hoặc thành cốc. Chờ vài giây cho số liệu ổn định, sau đó đọc giá trị EC (mS/cm) hoặc ppm. Đồng thời, ghi lại nhiệt độ nếu máy không tự bù nhiệt.
Bước 6. So sánh và điều chỉnh
So sánh giá trị đo được với bảng nồng độ khuyến nghị theo loại cây và giai đoạn phát triển:
- Thấp hơn mục tiêu: Thêm dung dịch dinh dưỡng đã pha loãng, từng ít một (5–10%), khuấy đều.
- Cao hơn mục tiêu: Bổ sung nước sạch/RO, từng ít một, khuấy đều.

Bước 7. Vệ sinh và bảo quản máy
Sau khi đo xong, rửa đầu dò bằng nước cất và lau khô bằng khăn mềm. Đậy nắp bảo vệ đầu dò, bảo quản bút đo ở nơi khô ráo và tiến hành hiệu chuẩn định kỳ để duy trì độ chính xác.
Có thể bạn quan tâm: Dịch vụ trồng rau thuỷ canh tại nhà
5. Lời kết
Như vậy, bảng nồng độ dung dịch thủy canh đã được Hachi chia sẻ trong bài viết này. Để được tư vấn chi tiết hơn về canh tác thủy canh, bạn hãy liên hệ trực tiếp đến hotline 0337776086 – 0982476086 ngay hôm nay!
Xem thêm:


